越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nghị sĩ, thành viên Quốc hội” (1)
nghị sĩ, thành viên Quốc hội
英语
名parliament member, congressman
Nghị sĩ đã trình bày dự luật mới trước Quốc hội.
The parliament member presented the new bill to the National Assembly.
相关词“nghị sĩ, thành viên Quốc hội” (0)
未找到相关词。
短语“nghị sĩ, thành viên Quốc hội” (0)
未找到短语。
